← Từ vựng
玛拿西
mǎ ná xī
Ma-na-se; con trai của Ê-xê-kia; vua
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
玛
agate, cornelian
bộ thủ 王thành phần ⿰王马
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
西
west, western, westward
bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
Xuất hiện trong 142 câu
SÁNG THẾ 41:51SÁNG THẾ 46:20SÁNG THẾ 48:1SÁNG THẾ 48:5SÁNG THẾ 48:13SÁNG THẾ 48:14SÁNG THẾ 48:17SÁNG THẾ 48:20SÁNG THẾ 50:23DÂN SỐ 1:10DÂN SỐ 1:34DÂN SỐ 2:20DÂN SỐ 7:54DÂN SỐ 10:23DÂN SỐ 13:11DÂN SỐ 26:28DÂN SỐ 26:29DÂN SỐ 26:34DÂN SỐ 27:1DÂN SỐ 32:33DÂN SỐ 32:39DÂN SỐ 32:40DÂN SỐ 32:41DÂN SỐ 34:14DÂN SỐ 34:23DÂN SỐ 36:1DÂN SỐ 36:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:43PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:2GIÔ-SUÊ 1:12GIÔ-SUÊ 4:12GIÔ-SUÊ 12:6GIÔ-SUÊ 13:7GIÔ-SUÊ 13:8GIÔ-SUÊ 13:29GIÔ-SUÊ 13:31GIÔ-SUÊ 14:4GIÔ-SUÊ 16:4GIÔ-SUÊ 16:9GIÔ-SUÊ 17:1GIÔ-SUÊ 17:2GIÔ-SUÊ 17:3GIÔ-SUÊ 17:5GIÔ-SUÊ 17:6GIÔ-SUÊ 17:7GIÔ-SUÊ 17:8GIÔ-SUÊ 17:9GIÔ-SUÊ 17:10GIÔ-SUÊ 17:11GIÔ-SUÊ 17:12GIÔ-SUÊ 17:17GIÔ-SUÊ 18:7GIÔ-SUÊ 20:8GIÔ-SUÊ 21:5GIÔ-SUÊ 21:6GIÔ-SUÊ 21:25
…và 82 câu nữa