中文圣经
Từ vựng
西
mǎ ná xī

Ma-na-se; con trai của Ê-xê-kia; vua

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

agate, cornelian

bộ thủ thành phần ⿰王马

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ thành phần ⿱合手
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

Xuất hiện trong 142 câu

…và 82 câu nữa