中文圣经
Từ vựng
tóu
HSK 2

đầu; kiểu tóc; đỉnh; cuối; thủ lĩnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 237 câu

…và 177 câu nữa