中文圣经
← Từ vựng
头
tóu
HSK 2
đầukiểu tócđỉnhcuốithủ lĩnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

头

head; chief, boss; first, top

bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 220 câu

…và 160 câu nữa