← Từ vựng
以法莲
yǐ fǎ lián
Ê-phrai-im; thành phố; tỉnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
莲
lotus, water lily; paradise
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹连
Xuất hiện trong 159 câu
SÁNG THẾ 41:52SÁNG THẾ 46:20SÁNG THẾ 48:1SÁNG THẾ 48:5SÁNG THẾ 48:13SÁNG THẾ 48:14SÁNG THẾ 48:17SÁNG THẾ 48:20SÁNG THẾ 50:23DÂN SỐ 1:10DÂN SỐ 1:32DÂN SỐ 2:18DÂN SỐ 2:24DÂN SỐ 13:8DÂN SỐ 26:28DÂN SỐ 26:35DÂN SỐ 34:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:2GIÔ-SUÊ 14:4GIÔ-SUÊ 16:4GIÔ-SUÊ 16:5GIÔ-SUÊ 16:9GIÔ-SUÊ 16:10GIÔ-SUÊ 17:8GIÔ-SUÊ 17:9GIÔ-SUÊ 17:10GIÔ-SUÊ 17:15GIÔ-SUÊ 17:17GIÔ-SUÊ 19:50GIÔ-SUÊ 20:7GIÔ-SUÊ 21:5GIÔ-SUÊ 21:20GIÔ-SUÊ 21:21GIÔ-SUÊ 24:30GIÔ-SUÊ 24:33QUAN ÁN 1:29QUAN ÁN 2:9QUAN ÁN 3:27QUAN ÁN 4:5QUAN ÁN 5:14QUAN ÁN 7:24QUAN ÁN 8:1QUAN ÁN 8:2QUAN ÁN 8:3QUAN ÁN 10:1QUAN ÁN 10:9QUAN ÁN 12:1QUAN ÁN 12:4QUAN ÁN 12:5QUAN ÁN 12:6QUAN ÁN 12:15QUAN ÁN 17:1QUAN ÁN 17:8QUAN ÁN 18:2QUAN ÁN 18:13QUAN ÁN 19:1QUAN ÁN 19:18I SA-MU-ÊN 1:1I SA-MU-ÊN 9:4I SA-MU-ÊN 14:22
…và 99 câu nữa