中文圣经
← Từ vựng
以法莲
yǐ fǎ lián
Ê-phrai-imthành phốtỉnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
法

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
莲

lotus, water lily; paradise

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹连Chữ khó đọc · lián

Xuất hiện trong 171 câu

…và 111 câu nữa