中文圣经
Từ vựng
yǐ fǎ lián

Ê-phrai-im; thành phố; tỉnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ thành phần ⿰氵去

lotus, water lily; paradise

bộ thủ thành phần ⿱艹连

Xuất hiện trong 159 câu

…và 99 câu nữa