中文圣经
← Từ vựng
杖
zhàng
gậycây gậylaogậy đi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

杖

cane, walking stick

bộ thủ 木thành phần ⿰木丈Chữ khó đọc · zhàng

Xuất hiện trong 114 câu

…và 54 câu nữa