中文圣经
Từ vựng
zhàng

gậy; cây gậy; lao; gậy đi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cane, walking stick

bộ thủ thành phần ⿰木丈

Xuất hiện trong 117 câu

…và 57 câu nữa