中文圣经
← Từ vựng
护卫
hù wèi
bảo vệvệ sĩ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

护

to defend, to guard, to protect; shelter; endorse

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌户
卫

to guard, to protect, to defend

bộ thủ 乛thành phần ⿱乛一

Xuất hiện trong 70 câu

…và 10 câu nữa