← Từ vựng
护卫
hù wèi
bảo vệ; vệ sĩ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
护
to defend, to guard, to protect; shelter; endorse
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌户
卫
to guard, to protect, to defend
bộ thủ 乛thành phần ⿱乛一
Xuất hiện trong 70 câu
SÁNG THẾ 37:36SÁNG THẾ 39:1SÁNG THẾ 40:3SÁNG THẾ 40:4SÁNG THẾ 41:10SÁNG THẾ 41:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:38I SA-MU-ÊN 28:2II SA-MU-ÊN 23:23I CÁC VUA 14:27I CÁC VUA 14:28II CÁC VUA 10:25II CÁC VUA 11:4II CÁC VUA 11:6II CÁC VUA 11:7II CÁC VUA 11:8II CÁC VUA 11:11II CÁC VUA 11:13II CÁC VUA 11:19II CÁC VUA 25:8II CÁC VUA 25:10II CÁC VUA 25:11II CÁC VUA 25:12II CÁC VUA 25:15II CÁC VUA 25:18II CÁC VUA 25:20I LỊCH SỬ 11:25II LỊCH SỬ 12:10II LỊCH SỬ 12:11II LỊCH SỬ 23:7NÊ-HÊ-MI 3:25NÊ-HÊ-MI 12:39THI THIÊN 5:12THI THIÊN 60:7THI THIÊN 108:8CHÂM NGÔN 2:11CHÂM NGÔN 4:6Ê-SAI 19:20GIÊ-RÊ-MI 31:22GIÊ-RÊ-MI 32:2GIÊ-RÊ-MI 32:8GIÊ-RÊ-MI 32:12GIÊ-RÊ-MI 33:1GIÊ-RÊ-MI 37:21GIÊ-RÊ-MI 38:6GIÊ-RÊ-MI 38:13GIÊ-RÊ-MI 38:28GIÊ-RÊ-MI 39:9GIÊ-RÊ-MI 39:10GIÊ-RÊ-MI 39:11GIÊ-RÊ-MI 39:13GIÊ-RÊ-MI 39:14GIÊ-RÊ-MI 39:15GIÊ-RÊ-MI 40:1GIÊ-RÊ-MI 40:2GIÊ-RÊ-MI 40:5GIÊ-RÊ-MI 41:10GIÊ-RÊ-MI 43:5GIÊ-RÊ-MI 52:12GIÊ-RÊ-MI 52:14
…và 10 câu nữa