中文圣经
← Từ vựng
一面
yí miàn
HSK 7
một phíamột khía cạnhđồng thời

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
面

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ 面thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 19 câu