← Từ vựng
一面
yí miàn
HSK 7
một phía; một khía cạnh; đồng thời
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
面
face; surface, side; plane, dimension
bộ thủ 面thành phần ⿱??
một phía; một khía cạnh; đồng thời
📄 Trang luyện viết (PDF)one; a, an; alone
face; surface, side; plane, dimension