中文圣经
Từ vựng
wàn yǒu

phổ quát; vũ trụ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ten thousand; innumerable

bộ thủ thành phần ⿱一?

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

Xuất hiện trong 22 câu