← Từ vựng
万有
wàn yǒu
phổ quát; vũ trụ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
万
ten thousand; innumerable
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
phổ quát; vũ trụ
📄 Trang luyện viết (PDF)ten thousand; innumerable
to have, to own, to possess; to exist