中文圣经
← Từ vựng
上前
shàng qián
tiến lênbước tới

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
前

in front, forward; former, preceding

bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖

Xuất hiện trong 18 câu