中文圣经
← Từ vựng
上升
shàng shēng
HSK 3
lêntăngbay cao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
升

to advance; to arise; to hoist, to raise

bộ thủ 十thành phần ⿻十?

Xuất hiện trong 20 câu