← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
上升
shàng shēng
HSK 3
lêntăngbay cao
Hỏi về từ này
Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
升
to advance; to arise; to hoist, to raise
bộ thủ 十thành phần ⿻十?
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
to advance; to arise; to hoist, to raise