中文圣经
← Từ vựng
上古
shàng gǔ
thời cổ đạithời xa xưa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
古

old, classic, ancient

bộ thủ 口thành phần ⿱十口

Xuất hiện trong 12 câu