中文圣经
Từ vựng
shàng tóu
HSK 7

lên đầu; thích; mê; say; trên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 18 câu