← Từ vựng
上山
shàng shān
lên núi; leo đồi; qua đời
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
山
mountain, hill, peak
bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨
Xuất hiện trong 21 câu
XUẤT AI-CẬP 19:12XUẤT AI-CẬP 19:20XUẤT AI-CẬP 24:12XUẤT AI-CẬP 24:15XUẤT AI-CẬP 24:18DÂN SỐ 14:40DÂN SỐ 14:44PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:41PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:43PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:3I SA-MU-ÊN 24:22II CÁC VUA 19:23Ê-SAI 37:24A-GAI 1:8MA-THI-Ơ 14:23MA-THI-Ơ 15:29LU-CA 6:12LU-CA 9:28