← Từ vựng
上都
shàng dōu
Thượng Đô (thủ đô hè của Nhà Nguyên)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
都
all, each, entirely, whole; metropolis; capital
bộ thủ 阝thành phần ⿰者阝
Thượng Đô (thủ đô hè của Nhà Nguyên)
📄 Trang luyện viết (PDF)above, on top, superior; to go up; to attend; previous
all, each, entirely, whole; metropolis; capital