中文圣经
Từ vựng
shàng dōu

Thượng Đô (thủ đô hè của Nhà Nguyên)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

all, each, entirely, whole; metropolis; capital

bộ thủ thành phần ⿰者阝

Xuất hiện trong 15 câu