中文圣经
Từ vựng
xià liú

hạ lưu; thấp hạ; tục tĩu; độc; thô lỗ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

to flow, to drift, to circulate; class

bộ thủ thành phần ⿰氵㐬

Xuất hiện trong 13 câu