中文圣经
Từ vựng
bù jí

không kịp; thua kém; quá muộn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to extend; to reach; and; in time

bộ thủ thành phần ⿻?又

Xuất hiện trong 17 câu