中文圣经
Từ vựng
bù kě yǐ

không được; không thể

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

may, can, -able; possibly

bộ thủ thành phần ⿻丁口

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

Xuất hiện trong 21 câu