中文圣经
Từ vựng
bú gòu
HSK 2

không đủ; thiếu; chưa đủ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

enough, adequate; to reach, to attain; to pass muster

bộ thủ thành phần ⿰句多

Xuất hiện trong 14 câu