← Từ vựng
不够
bú gòu
HSK 2
không đủ; thiếu; chưa đủ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
够
enough, adequate; to reach, to attain; to pass muster
bộ thủ 夕thành phần ⿰句多
không đủ; thiếu; chưa đủ
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
enough, adequate; to reach, to attain; to pass muster