← Từ vựng
为止
wéi zhǐ
HSK 5
cho đến; khi dừng lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
止
to stop, to halt; to detain; to desist
bộ thủ 止thành phần ⿻上丨
cho đến; khi dừng lại
📄 Trang luyện viết (PDF)to do, to act; to handle, to govern; to be
to stop, to halt; to detain; to desist