中文圣经
← Từ vựng
为止
wéi zhǐ
HSK 5
cho đếnkhi dừng lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

为

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
止

to stop, to halt; to detain; to desist

bộ thủ 止thành phần ⿻上丨

Xuất hiện trong 23 câu