中文圣经
Từ vựng
wèi fù

cha tôi; bố

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ thành phần ⿻丶⿴力丶

father, dad

bộ thủ thành phần ⿱八乂

Xuất hiện trong 15 câu