中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
为
父
wéi fù
+ Thêm vào bộ của tôi
cha tôi
bố
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ
丶
thành phần
⿻丶⿴力丶
父
father, dad
bộ thủ
父
thành phần
⿱八乂
Xuất hiện trong 16 câu
LÊ-VI 21:11
QUAN ÁN 17:10
QUAN ÁN 18:19
I SA-MU-ÊN 17:34
Ê-SAI 38:19
GIÊ-RÊ-MI 3:19
GIÊ-RÊ-MI 47:3
Ê-XÊ-CHIÊN 18:4
Ê-XÊ-CHIÊN 44:25
MA-LA-CHI 1:6
MA-THI-Ơ 23:9
LU-CA 1:17
I CÔ-RINH 4:15
II CÔ-RINH 12:14
GIA-CƠ 3:9
I PHIA-RƠ 1:17