中文圣经
← Từ vựng
为父
wéi fù
cha tôibố

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

为

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
父

father, dad

bộ thủ 父thành phần ⿱八乂

Xuất hiện trong 16 câu