← Từ vựng
主要
zhǔ yào
HSK 2
chính; chính yếu; lớn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
主
to own; to host; master; host; lord
bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王
要
essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand
bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女
chính; chính yếu; lớn
📄 Trang luyện viết (PDF)to own; to host; master; host; lord
essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand