中文圣经
Từ vựng
yuè qì
HSK 7

nhạc cụ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cheerful, happy, laughing; music

bộ thủ 丿thành phần ⿻⿱丿?小

device, instrument, tool; receptacle, vessel

bộ thủ thành phần ⿳⿰口口犬⿰口口

Xuất hiện trong 20 câu