中文圣经
← Từ vựng
九十
jiǔ shí
chín mươi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

九

nine

bộ thủ 乙thành phần ⿻丿乙
十

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ 十thành phần ⿻一丨

Xuất hiện trong 24 câu