← Từ vựng
九十
jiǔ shí
chín mươi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
九
nine
bộ thủ 乙thành phần ⿻丿乙
十
ten, tenth; complete; perfect
bộ thủ 十thành phần ⿻一丨
Xuất hiện trong 24 câu
SÁNG THẾ 5:9SÁNG THẾ 5:17SÁNG THẾ 5:30SÁNG THẾ 17:1SÁNG THẾ 17:17SÁNG THẾ 17:24I SA-MU-ÊN 4:15I LỊCH SỬ 9:6E-XƠ-RA 2:16E-XƠ-RA 2:20E-XƠ-RA 2:58E-XƠ-RA 8:35NÊ-HÊ-MI 7:21NÊ-HÊ-MI 7:25NÊ-HÊ-MI 7:60GIÊ-RÊ-MI 52:23Ê-XÊ-CHIÊN 4:5Ê-XÊ-CHIÊN 4:9Ê-XÊ-CHIÊN 41:12ĐA-NIÊN 12:11MA-THI-Ơ 18:12MA-THI-Ơ 18:13LU-CA 15:4LU-CA 15:7