中文圣经
Từ vựng
zhēng sòng

tranh chấp; kiện tụng; vụ khiếu nại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to dispute, to fight, to contend, to strive

bộ thủ thành phần ⿱⺈⿻彐亅

to accuse, to argue; to dispute, to litigate

bộ thủ thành phần ⿰讠公

Xuất hiện trong 17 câu