中文圣经
← Từ vựng
亚玛谢
yà mǎ xiè
Amaziah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ
谢

to thank; to refuse politely

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠射

Xuất hiện trong 39 câu