← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚玛谢
yà mǎ xiè
Amaziah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
玛
agate, cornelian
谢
to thank; to refuse politely
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠射
Xuất hiện trong 39 câu
II CÁC VUA 12:21II CÁC VUA 13:12II CÁC VUA 14:1II CÁC VUA 14:8II CÁC VUA 14:9II CÁC VUA 14:11II CÁC VUA 14:13II CÁC VUA 14:15II CÁC VUA 14:17II CÁC VUA 14:18II CÁC VUA 14:21II CÁC VUA 14:23II CÁC VUA 15:1II CÁC VUA 15:3I LỊCH SỬ 3:12I LỊCH SỬ 4:34I LỊCH SỬ 6:45II LỊCH SỬ 24:27II LỊCH SỬ 25:1II LỊCH SỬ 25:5II LỊCH SỬ 25:9II LỊCH SỬ 25:10II LỊCH SỬ 25:11II LỊCH SỬ 25:13II LỊCH SỬ 25:14II LỊCH SỬ 25:15II LỊCH SỬ 25:17II LỊCH SỬ 25:18II LỊCH SỬ 25:20II LỊCH SỬ 25:21II LỊCH SỬ 25:23II LỊCH SỬ 25:25II LỊCH SỬ 25:26II LỊCH SỬ 25:27II LỊCH SỬ 26:1II LỊCH SỬ 26:4A-MỐT 7:10A-MỐT 7:12A-MỐT 7:14