中文圣经
Từ vựng
yà xì yà

Châu Á; Á châu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

fine, detailed; slender, thin

bộ thủ thành phần ⿰纟田

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 20 câu