← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚细亚
yà xì yà
Châu ÁÁ châu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
细
fine, detailed; slender, thin
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟田
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
Asia; second
fine, detailed; slender, thin
Asia; second