中文圣经
Từ vựng
rén jiān
HSK 5

thế giới; trần gian

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

man, person; people

bộ thủ

between, among; midpoint; space, place, locality

bộ thủ thành phần ⿵门日

Xuất hiện trong 17 câu