← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
以利以谢
yǐ lì yǐ xiè
Eliezer
Hỏi về từ này
Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
谢
to thank; to refuse politely
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠射