中文圣经
← Từ vựng
以利以谢
yǐ lì yǐ xiè
Eliezer

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
谢

to thank; to refuse politely

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠射

Xuất hiện trong 14 câu