中文圣经
← Từ vựng
以革伦
yǐ gé lún
Ekron

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
革

leather, animal hide; to reform; to remove

bộ thủ 革thành phần ⿱廿?
伦

human relationships; society

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻仑Chữ khó đọc · lún

Xuất hiện trong 20 câu