中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
何
其
hé qí
+ Thêm vào bộ của tôi
bao nhiêu
rất
thế nào
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
何
what, why, where, which, how
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻可
其
his, her, its, their; that
bộ thủ
八
thành phần
⿱甘⿱一八
Xuất hiện trong 19 câu
DÂN SỐ 24:5
GIÓP 6:25
GIÓP 22:12
THI THIÊN 3:1
THI THIÊN 8:1
THI THIÊN 8:9
THI THIÊN 21:1
THI THIÊN 36:7
THI THIÊN 78:40
THI THIÊN 92:5
THI THIÊN 104:24
CHÂM NGÔN 30:13
TÌNH CA 4:10
TÌNH CA 7:1
TÌNH CA 7:6
AI CA 4:1
ĐA-NIÊN 4:3
XA-CHA-RI 9:17
LA-MÃ 11:33