中文圣经
Từ vựng
hé qí

bao nhiêu; rất; thế nào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

what, why, where, which, how

bộ thủ thành phần ⿰亻可

his, her, its, their; that

bộ thủ thành phần ⿱甘⿱一八

Xuất hiện trong 19 câu