← Từ vựng
何其
hé qí
bao nhiêu; rất; thế nào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
何
what, why, where, which, how
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
其
his, her, its, their; that
bộ thủ 八thành phần ⿱甘⿱一八
bao nhiêu; rất; thế nào
📄 Trang luyện viết (PDF)what, why, where, which, how
his, her, its, their; that