← Từ vựng
做事
zuò shì
làm việc; xử lý việc; có công việc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
做
to work, to make; to act
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻故
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅
làm việc; xử lý việc; có công việc
📄 Trang luyện viết (PDF)to work, to make; to act
affair, matter, business; to serve; accident, incident