中文圣经
Từ vựng
zuò shì

làm việc; xử lý việc; có công việc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to work, to make; to act

bộ thủ thành phần ⿰亻故

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 15 câu