← Từ vựng
元年
yuán nián
năm đầu; năm đầu triều đại; năm đầu kỷ nguyên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
元
first; dollar; origin; head
bộ thủ 儿thành phần ⿱二儿
年
year; anniversary; a person's age
bộ thủ 干thành phần ⿻干?
năm đầu; năm đầu triều đại; năm đầu kỷ nguyên
📄 Trang luyện viết (PDF)first; dollar; origin; head
year; anniversary; a person's age