中文圣经
Từ vựng
yuán nián

năm đầu; năm đầu triều đại; năm đầu kỷ nguyên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

first; dollar; origin; head

bộ thủ thành phần ⿱二儿

year; anniversary; a person's age

bộ thủ thành phần ⿻干?

Xuất hiện trong 12 câu