中文圣经
Từ vựng
xiān zǔ

tổ tiên; cụ; ông bà

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

first, former, previous

bộ thủ thành phần ⿱⿰?土儿

ancestor, forefather; grandfather; surname

bộ thủ thành phần ⿰礻且

Xuất hiện trong 19 câu