← Từ vựng
克
kè
HSK 2
có thể; chinh phục; kiềm chế; gam
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
克
to subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations
bộ thủ 儿thành phần ⿱十兄
có thể; chinh phục; kiềm chế; gam
📄 Trang luyện viết (PDF)to subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations