中文圣经
← Từ vựng
克
kè
HSK 2
có thểchinh phụckiềm chếgam

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

克

to subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations

bộ thủ 儿thành phần ⿱十兄

Xuất hiện trong 11 câu