中文圣经
Từ vựng
HSK 2

có thể; chinh phục; kiềm chế; gam

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿱十兄

Xuất hiện trong 16 câu