中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
克
kè
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
có thể
chinh phục
kiềm chế
gam
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
克
to subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations
bộ thủ
儿
thành phần
⿱十兄
Xuất hiện trong 11 câu
I LỊCH SỬ 7:19
I LỊCH SỬ 15:18
I LỊCH SỬ 15:21
I LỊCH SỬ 29:7
E-XƠ-RA 2:69
E-XƠ-RA 8:21
E-XƠ-RA 8:27
NÊ-HÊ-MI 7:70
NÊ-HÊ-MI 7:71
NÊ-HÊ-MI 7:72
GIÁO HUẤN 11:10