中文圣经
← Từ vựng
党
dǎng
HSK 6
đảngtổ chứchiệp hội

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

党

political party, gang, faction

bộ thủ 儿thành phần ⿻尚兄

Xuất hiện trong 13 câu