中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
党
dǎng
HSK 6
đảng; tổ chức; hiệp hội
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
党
political party, gang, faction
bộ thủ
儿
thành phần
⿻尚兄
Xuất hiện trong 15 câu
DÂN SỐ 26:10
THI THIÊN 22:16
THI THIÊN 106:18
MA-THI-Ơ 10:4
MA-THI-Ơ 22:16
MÁC 3:18
MÁC 12:13
LU-CA 6:15
CÔNG VỤ 1:13
CÔNG VỤ 14:4
CÔNG VỤ 23:7
CÔNG VỤ 23:9
CÔNG VỤ 24:5
I CÔ-RINH 1:10
KHẢI THỊ 2:23