中文圣经
Từ vựng
dǎng
HSK 6

đảng; tổ chức; hiệp hội

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

political party, gang, faction

bộ thủ thành phần ⿻尚兄

Xuất hiện trong 15 câu