中文圣经
← Từ vựng
全身
quán shēn
HSK 2
toàn thâncả ngườiem

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

全

whole, entire, complete; to preserve

bộ thủ 入thành phần ⿱入玉
身

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ 身

Xuất hiện trong 19 câu