中文圣经
← Từ vựng
公羊
gōng yáng
chiên đựcchiên côngcừu đực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

公

fair, equitable; public; duke

bộ thủ 八thành phần ⿱八厶
羊

sheep, goat

bộ thủ 羊thành phần ⿱丷?

Xuất hiện trong 97 câu

…và 37 câu nữa