← Từ vựng
公羊
gōng yáng
chiên đực; chiên công; cừu đực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
公
fair, equitable; public; duke
bộ thủ 八thành phần ⿱八厶
羊
sheep, goat
bộ thủ 羊thành phần ⿱丷?
Xuất hiện trong 97 câu
SÁNG THẾ 22:13SÁNG THẾ 31:10SÁNG THẾ 31:12SÁNG THẾ 31:38XUẤT AI-CẬP 12:5XUẤT AI-CẬP 25:5XUẤT AI-CẬP 26:14XUẤT AI-CẬP 29:26XUẤT AI-CẬP 29:31XUẤT AI-CẬP 35:7XUẤT AI-CẬP 35:23XUẤT AI-CẬP 36:19XUẤT AI-CẬP 39:34LÊ-VI 1:10LÊ-VI 8:19LÊ-VI 14:10LÊ-VI 14:12LÊ-VI 14:13LÊ-VI 14:21DÂN SỐ 5:8DÂN SỐ 6:12DÂN SỐ 6:14DÂN SỐ 6:17DÂN SỐ 6:19DÂN SỐ 7:15DÂN SỐ 7:17DÂN SỐ 7:21DÂN SỐ 7:23DÂN SỐ 7:27DÂN SỐ 7:29DÂN SỐ 7:33DÂN SỐ 7:35DÂN SỐ 7:39DÂN SỐ 7:41DÂN SỐ 7:45DÂN SỐ 7:47DÂN SỐ 7:51DÂN SỐ 7:53DÂN SỐ 7:57DÂN SỐ 7:59DÂN SỐ 7:63DÂN SỐ 7:65DÂN SỐ 7:69DÂN SỐ 7:71DÂN SỐ 7:75DÂN SỐ 7:77DÂN SỐ 7:81DÂN SỐ 7:83DÂN SỐ 7:87DÂN SỐ 7:88DÂN SỐ 23:1DÂN SỐ 23:2DÂN SỐ 23:4DÂN SỐ 23:14DÂN SỐ 23:29DÂN SỐ 23:30DÂN SỐ 28:3DÂN SỐ 28:9DÂN SỐ 28:11DÂN SỐ 28:12
…và 37 câu nữa