中文圣经
Từ vựng
nèi shì

phòng trong; giường ngủ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

inside

bộ thủ thành phần ⿻冂人

house, home; room, chamber

bộ thủ thành phần ⿱宀至

Xuất hiện trong 11 câu