中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
内
室
nèi shì
phòng trong; giường ngủ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
内
inside
bộ thủ
入
thành phần
⿻冂人
室
house, home; room, chamber
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀至
Xuất hiện trong 11 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:25
QUAN ÁN 15:1
QUAN ÁN 16:9
II SA-MU-ÊN 12:16
I CÁC VUA 1:15
THI THIÊN 105:30
THI THIÊN 128:3
TÌNH CA 1:4
TÌNH CA 3:4
Ê-SAI 26:20
GIÔ-ÊN 2:16