中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
冤
yuān
HSK 7
bất công; uất hận; sai lầm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
冤
grievance, injustice, wrong
bộ thủ
冖
thành phần
⿱冖兔
Xuất hiện trong 14 câu
SÁNG THẾ 30:6
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:43
I SA-MU-ÊN 25:39
II CÁC VUA 9:7
THI THIÊN 35:23
THI THIÊN 43:1
THI THIÊN 79:10
THI THIÊN 112:5
Ê-SAI 5:7
GIÊ-RÊ-MI 50:34
AI CA 3:58
GIA-CƠ 5:4
KHẢI THỊ 6:10
KHẢI THỊ 18:20