中文圣经
← Từ vựng
冤
yuān
HSK 7
bất cônguất hậnsai lầm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

冤

grievance, injustice, wrong

bộ thủ 冖thành phần ⿱冖兔Chữ khó đọc · yuān

Xuất hiện trong 14 câu