中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
冲
chōng
HSK 4
chuyển động mạnh; trộn; rửa sạch
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
冲
wash, rinse, flush; dash; soar
bộ thủ
冫
thành phần
⿰冫中
Xuất hiện trong 24 câu
QUAN ÁN 5:15
QUAN ÁN 5:21
QUAN ÁN 20:33
II SA-MU-ÊN 5:20
I LỊCH SỬ 14:11
GIÓP 22:16
THI THIÊN 90:5
CHÂM NGÔN 28:3
Ê-SAI 8:7
Ê-SAI 28:17
Ê-SAI 59:19
GIÊ-RÊ-MI 46:15
ĐA-NIÊN 9:26
ĐA-NIÊN 11:22
ĐA-NIÊN 11:26
MI-CA 1:4
NA-HÂM 2:6
MA-THI-Ơ 7:25
MA-THI-Ơ 7:27
MA-THI-Ơ 24:39
LU-CA 6:48
LU-CA 6:49
CÔNG VỤ 27:41
KHẢI THỊ 12:15