中文圣经
Từ vựng
chōng
HSK 4

chuyển động mạnh; trộn; rửa sạch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wash, rinse, flush; dash; soar

bộ thủ thành phần ⿰冫中

Xuất hiện trong 24 câu