← Từ vựng
几乎
jī hū
HSK 4
gần như; hầu như; hầu hết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
几
small table; how many; a few, some
bộ thủ 几thành phần ⿰丿乙
乎
interrogative or exclamatory final particle
bộ thủ 丿thành phần ⿻丿⿻?丷
gần như; hầu như; hầu hết
📄 Trang luyện viết (PDF)small table; how many; a few, some
interrogative or exclamatory final particle