中文圣经
Từ vựng
jī hū
HSK 4

gần như; hầu như; hầu hết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

small table; how many; a few, some

bộ thủ thành phần ⿰丿乙

interrogative or exclamatory final particle

bộ thủ 丿thành phần ⿻丿⿻?丷

Xuất hiện trong 16 câu