← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
分为
fēn wéi
HSK 4
chia thànhphân chiatách
Hỏi về từ này
Chữ Hán
分
to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity
bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶