中文圣经
Từ vựng
fēn wéi
HSK 4

chia thành; phân chia; tách

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ thành phần ⿱八刀

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ thành phần ⿻丶⿴力丶

Xuất hiện trong 12 câu