中文圣经
← Từ vựng
利乏音
lì fá yīn
Rephaim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
乏

poor; short, lacking; tired

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿之
音

sound, tone, pitch, pronunciation

bộ thủ 音thành phần ⿱立日

Xuất hiện trong 17 câu