中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
剃
头
tì tóu
+ Thêm vào bộ của tôi
cạo đầu
cắt tóc
gặt tóc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
剃
to shave
bộ thủ
刂
thành phần
⿰弟刂
Chữ khó đọc · tì
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ
大
thành phần
⿻⺀大
Xuất hiện trong 14 câu
SÁNG THẾ 41:14
LÊ-VI 13:33
DÂN SỐ 6:5
DÂN SỐ 6:9
DÂN SỐ 8:7
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:12
QUAN ÁN 13:5
QUAN ÁN 16:17
I SA-MU-ÊN 1:11
THI THIÊN 52:2
Ê-SAI 7:20
Ê-XÊ-CHIÊN 5:1
Ê-XÊ-CHIÊN 44:20
CÔNG VỤ 21:24