中文圣经
Từ vựng
tì tóu

cạo đầu; cắt tóc; gặt tóc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to shave

bộ thủ thành phần ⿰弟刂

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 14 câu