中文圣经
Từ vựng
qián xíng

đi trước; tiến lên; bước tới

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

in front, forward; former, preceding

bộ thủ thành phần ⿱⿱丷一刖

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 14 câu