中文圣经
Từ vựng
jiā hài

làm hại; gây thương tích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to add to, to increase, to augment

bộ thủ thành phần ⿰力口

to injure, to harm; to destroy, to kill

bộ thủ thành phần ⿱宀⿱丰口

Xuất hiện trong 12 câu