← Từ vựng
加害
jiā hài
làm hại; gây thương tích
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
加
to add to, to increase, to augment
bộ thủ 力thành phần ⿰力口
害
to injure, to harm; to destroy, to kill
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱丰口
làm hại; gây thương tích
📄 Trang luyện viết (PDF)to add to, to increase, to augment
to injure, to harm; to destroy, to kill