中文圣经
Từ vựng
jiā tiān

thêm; tăng; mở rộng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to add to, to increase, to augment

bộ thủ thành phần ⿰力口

to add, to append, to increase, to replenish

bộ thủ thành phần ⿰氵忝

Xuất hiện trong 15 câu