中文圣经
Từ vựng
dòng yáo
HSK 4

lay động; dao động; rung chuyển

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to move, to happen; movement, action

bộ thủ thành phần ⿰云力

to rock, to shake; to swing, to wave

bộ thủ thành phần ⿰扌䍃

Xuất hiện trong 13 câu