← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
动摇
dòng yáo
HSK 4
lay độngdao độngrung chuyển
Hỏi về từ này
Chữ Hán
动
to move, to happen; movement, action
bộ thủ 力thành phần ⿰云力
摇
to rock, to shake; to swing, to wave
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌䍃
to move, to happen; movement, action
to rock, to shake; to swing, to wave