中文圣经
← Từ vựng
千
qiān
HSK 2
nghìn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

千

thousand; many, numerous; very

bộ thủ 十thành phần ⿱丿十

Xuất hiện trong 328 câu

…và 268 câu nữa