← Từ vựng
千
qiān
HSK 2
nghìn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
千
thousand; many, numerous; very
bộ thủ 十thành phần ⿱丿十
Xuất hiện trong 328 câu
SÁNG THẾ 20:16XUẤT AI-CẬP 20:6XUẤT AI-CẬP 32:28XUẤT AI-CẬP 38:25XUẤT AI-CẬP 38:26XUẤT AI-CẬP 38:28XUẤT AI-CẬP 38:29DÂN SỐ 1:20DÂN SỐ 1:22DÂN SỐ 1:24DÂN SỐ 1:26DÂN SỐ 1:28DÂN SỐ 1:30DÂN SỐ 1:34DÂN SỐ 1:36DÂN SỐ 1:38DÂN SỐ 1:40DÂN SỐ 1:42DÂN SỐ 1:45DÂN SỐ 2:4DÂN SỐ 2:6DÂN SỐ 2:8DÂN SỐ 2:9DÂN SỐ 2:11DÂN SỐ 2:13DÂN SỐ 2:15DÂN SỐ 2:16DÂN SỐ 2:21DÂN SỐ 2:23DÂN SỐ 2:24DÂN SỐ 2:26DÂN SỐ 2:28DÂN SỐ 2:30DÂN SỐ 2:31DÂN SỐ 2:32DÂN SỐ 3:22DÂN SỐ 3:28DÂN SỐ 3:34DÂN SỐ 3:39DÂN SỐ 3:43DÂN SỐ 3:50DÂN SỐ 4:36DÂN SỐ 4:39DÂN SỐ 4:43DÂN SỐ 4:47DÂN SỐ 7:85DÂN SỐ 16:49DÂN SỐ 25:9DÂN SỐ 26:7DÂN SỐ 26:14DÂN SỐ 26:22DÂN SỐ 26:25DÂN SỐ 26:34DÂN SỐ 26:37DÂN SỐ 26:41DÂN SỐ 26:43DÂN SỐ 26:47DÂN SỐ 26:50DÂN SỐ 26:51DÂN SỐ 26:62
…và 268 câu nữa