← Từ vựng
厌烦
yàn fán
HSK 7
chán; muốn bỏ cuộc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
厌
to dislike, to detest; to reject; to satiate
bộ thủ 厂thành phần ⿸厂犬
烦
to bother, to trouble, to vex
bộ thủ 火thành phần ⿰火页
chán; muốn bỏ cuộc
📄 Trang luyện viết (PDF)to dislike, to detest; to reject; to satiate
to bother, to trouble, to vex