中文圣经
← Từ vựng
厌烦
yàn fán
HSK 7
chánmuốn bỏ cuộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

厌

to dislike, to detest; to reject; to satiate

bộ thủ 厂thành phần ⿸厂犬
烦

to bother, to trouble, to vex

bộ thủ 火thành phần ⿰火页

Xuất hiện trong 17 câu