中文圣经
← Từ vựng
原处
yuán chù
nơi cũchỗ cũ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

原

source, origin, beginning

bộ thủ 厂thành phần ⿸厂泉
处

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜

Xuất hiện trong 20 câu